Thứ Năm, 08/10/2026 · 10:05 · quầy tiếp đón số 1
| STT | Bệnh nhân | Lý do khám | Bác sĩ | Giờ | Đã chờ | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 006 | Lê Thị MaiBN000502 · 31 tuổi · Nữ | Lấy cao răng định kỳ | Phạm Thu HàP.201 | 08:45Đặt lịch | — | Đang khám | |
| 007 | Võ Minh KhangBN000611 · 7 tuổi · Nam · BHYT | Khám sức khoẻ định kỳ, hắt hơi nhiều | Trần Quang HuyP.102 | 09:10Đặt lịch | — | Đang khám | |
| 010 | Lý Gia BảoƯu tiênBN000728 · 5 tuổi · Nam · BHYT | Tiêu chảy 4 lần/ngày | Trần Quang HuyP.102 | 09:40Vãng lai | 25 phút | Chờ khám | |
| 011 | Bùi Ngọc LanƯu tiênBN000355 · 63 tuổi · Nữ · BHYT | Tái khám huyết áp, đường huyết | Lê Minh ChâuP.101 | 09:55Đặt lịch | 10 phút | Chờ khám | |
| 008 | Đặng Thu ThảoBN000644 · 27 tuổi · Nữ | Đau họng, nuốt vướng 3 ngày | Lê Minh ChâuP.101 | 09:20Vãng lai | 45 phút | Chờ khám | |
| 009 | Mai Thị HồngBN000720 · 51 tuổi · Nữ | Ợ chua, nóng rát thượng vị | Lê Minh ChâuP.101 | 09:35Vãng lai | 30 phút | Chờ khám | |
| 005 | Phạm Đức ThịnhBN000117 · 58 tuổi · Nam · BHYT | Tái khám đái tháo đường, mỡ máu | Lê Minh ChâuP.101 | 08:30Đặt lịch | — | Chờ kết quả CLS | |
| 004 | Nguyễn Văn AnBN000231 · 45 tuổi · Nam · BHYT | Tái khám huyết áp | Lê Minh ChâuP.101 | 08:15Đặt lịch | — | Chờ thanh toán | |
| 003 | Châu Ngọc TrâmBN000702 · 22 tuổi · Nữ | Tái khám mụn | Nguyễn Hoàng YếnP.202 | 08:00Đặt lịch | — | Chờ nhận thuốc | |
| — | Ngô Quốc BảoBN000715 · 36 tuổi · Nam · BHYT | Khám tổng quát | Lê Minh ChâuP.101 | 10:30Đặt lịch | — | Đã đặt lịch | |
| — | Châu Ngọc TrâmBN000702 · 22 tuổi · Nữ | Tư vấn trị sẹo rỗ | Nguyễn Hoàng YếnP.202 | 14:00Đặt lịch | — | Đã đặt lịch | |
| — | Hồ Văn TàiBN000289 · 40 tuổi · Nam · BHYT | Kiểm tra răng đã trám | Phạm Thu HàP.201 | 15:30Đặt lịch | — | Đã đặt lịch | |
| 001 | Trần Gia HânBN000418 · 4 tuổi · Nữ · BHYT | Sốt 38.5°C, ho 2 ngày | Trần Quang HuyP.102 | 07:35Vãng lai | — | Hoàn tất | |
| 002 | Hồ Văn TàiBN000289 · 40 tuổi · Nam · BHYT | Ê buốt răng hàm dưới | Phạm Thu HàP.201 | 07:40Đặt lịch | — | Hoàn tất |